Chữ đơn
弘
Nghĩa
- 1 vĩ đại
- 2 khoáng đạt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 弘扬[弘揚]Cấp: HSK 7–9nâng cao; quảng bá; làm phong phú
- 弘法truyền bá giáo lý Phật giáo
- 弘图[弘圖]biến thể của 宏图 (hóngtú)
- 弘愿[弘願]biến thể của 宏愿 (hóngyuàn)
- 弘旨biến thể của 宏旨 (hóngzhǐ)
- 弘治Hoằng Trị, niên hiệu của hoàng đế thứ chín nhà Minh 朱祐樘 (ZhūYòutáng) (1470-1505), trị vì 1487-1505, miếu hiệu 明孝宗 (MíngXiàozōng)
- 恢弘biến thể của 恢宏 (huīhóng)
- 宽弘[寬弘]khoan hồng; hào phóng; rộng lượng
- 殷弘绪[殷弘緒]François Xavier d'Entrecolles (1664-1741), nhà truyền giáo Dòng Tên người Pháp tại triều đình Khang Hy