Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弦诵不缀

Phồn thể: [弦誦不綴]
xiánsòngbúchuò
Nghĩa tiếng Việtchơi nhạc và ngâm thơ không ngớt (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 32 nét