Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弧线长

Phồn thể: [弧線長]
húxiàncháng
Nghĩa tiếng Việtđộ dài cung; độ dài của một đoạn đường cong
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 độ dài cung
  2. 2 độ dài của một đoạn đường cong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập