Từ ghép
弯腰驼背
Phồn thể: [彎腰駝背]Nghĩa
- 1 gù lưng
- 2 cúi gập
- 3 tư thế xấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.