Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弯腰驼背

Phồn thể: [彎腰駝背]
wānyāotuóbèi
Nghĩa tiếng Việtgù lưng; cúi gập; tư thế xấu
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa