Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弹丸

Phồn thể: [彈丸]
dànwán
Nghĩa tiếng Việtviên bi; viên nhỏ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 viên bi
  2. 2 viên nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập