Từ ghép
弹丸之地
Phồn thể: [彈丸之地]Nghĩa
- 1 (ví dụ) mảnh đất nhỏ; diện tích nhỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.