Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弹孔

Phồn thể: [彈孔]
dànkǒng
Nghĩa tiếng Việtlỗ đạn
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 lỗ đạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập