Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弹痕累累

Phồn thể: [彈痕累累]
dànhénlěi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lěiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđầy vết đạn
  • 4 chữ
  • 44 nét