Từ ghép
弹簧刀
Phồn thể: [彈簧刀]Nghĩa
- 1 dao bật
- 2 lưỡi dao tự động
- 3 dao lò xo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.