Từ ghép
彀中
Nghĩa tiếng Việttrong tầm bắn của cung tên; (bóng) dưới sự kiểm soát của ai đó
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trong tầm bắn của cung tên
- 2 (bóng) dưới sự kiểm soát của ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.