Houzii
← Từ điển
Từ ghép

归咎

Phồn thể: [歸咎]
guījiù
Nghĩa tiếng Việtđổ lỗi; buộc tội
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đổ lỗi
  2. 2 buộc tội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập