Houzii
← Từ điển
Từ ghép

归省

Phồn thể: [歸省]
guīxǐng
Nghĩa tiếng Việtvề nhà thăm viếng; về thăm nhà cha mẹ để bày tỏ tôn kính
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 về nhà thăm viếng; về thăm nhà cha mẹ để bày tỏ tôn kính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập