Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

当啷

Phồn thể: [噹啷]
dānglāng
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) âm thanh kim loại; âm loảng xoảng
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) âm thanh kim loại; âm loảng xoảng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

当啷

Phồn thể: [當啷]
dānglāng
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) âm thanh kim loại; leng keng
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) âm thanh kim loại; leng keng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập