Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丁零当啷

Phồn thể: [丁零噹啷]
dīnglingdānglāng
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) tiếng chuông: leng keng
  • 4 chữ
  • 32 nét