Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彩虹旗

cǎihóngqí
Nghĩa tiếng Việtcờ cầu vồng, còn gọi là cờ tự hào LGBT
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 cờ cầu vồng, còn gọi là cờ tự hào LGBT

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập