Từ ghép
彰善瘅恶
Phồn thể: [彰善癉惡]Nghĩa tiếng Việtphân biệt thiện ác (thành ngữ); đề cao đức hạnh và lên án điều ác; khen ngợi điều thiện và phơi bày thói xấu
- 4 chữ
- 49 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phân biệt thiện ác (thành ngữ); đề cao đức hạnh và lên án điều ác
- 2 khen ngợi điều thiện và phơi bày thói xấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.