Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彰善瘅恶

Phồn thể: [彰善癉惡]
zhāngshàndàn'è
Nghĩa tiếng Việtphân biệt thiện ác (thành ngữ); đề cao đức hạnh và lên án điều ác; khen ngợi điều thiện và phơi bày thói xấu
  • 4 chữ
  • 49 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân biệt thiện ác (thành ngữ); đề cao đức hạnh và lên án điều ác
  2. 2 khen ngợi điều thiện và phơi bày thói xấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập