Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

彳

chì
Nghĩa tiếng Việtbước chân trái (bộ Khang Hy số 60); xem thêm 彳亍 (chìchù)
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bước chân trái (bộ Khang Hy số 60)
  2. 2 xem thêm 彳亍 (chìchù)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập