Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彼倡此和

bǐchàngcǐhé
Nghĩa tiếng Việthòa theo sự dẫn dắt của người khác (thành ngữ); hưởng ứng đồng tình
  • 4 chữ
  • 32 nét