Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彼岸花

bǐ'ànhuā
Nghĩa tiếng Việthoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata); mạn châu sa hoa
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)
  2. 2 mạn châu sa hoa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập