Houzii
← Từ điển
Từ ghép

往届

Phồn thể: [往屆]
wǎngjiè
Nghĩa tiếng Việtcác kỳ trước; những năm trước
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 các kỳ trước
  2. 2 những năm trước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập