待宵草Từ ghép待宵草dàixiāocǎoNghĩa tiếng Việthoa anh thảo3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hoa anh thảoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.待[đãi]đợi; đối xử; xử lýTrang chữ →宵đêmTrang chữ →草biến thể của 肏 (cào)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →