Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

徇

xùn
Nghĩa tiếng Việtnhượng bộ; bị chi phối bởi (các cân nhắc cá nhân, v.v.); cách phát âm tại Đài Loan [xun2]
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

徇

Phồn thể: [狥]
xùn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 徇 (xùn)
  • 1 chữ
  • 9 nét