Từ ghép
徇私枉法
Nghĩa tiếng Việtlàm sai lệch pháp luật để thiên vị người thân hoặc bạn bè (thành ngữ)
- 4 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 làm sai lệch pháp luật để thiên vị người thân hoặc bạn bè (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.