Houzii
← Từ điển
Từ ghép

律动

Phồn thể: [律動]
lǜdòng
Nghĩa tiếng Việtnhịp điệu; chuyển động nhịp nhàng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhịp điệu
  2. 2 chuyển động nhịp nhàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập