Từ ghép
得意洋洋
Nghĩa
- 1 hài lòng vui vẻ
- 2 tự hào vô cùng
- 3 một cách tự hào
- 4 vẻ tự mãn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.