Houzii
← Từ điển
Từ ghép

得意洋洋

déyìyángyáng
Nghĩa tiếng Việthài lòng vui vẻ; tự hào vô cùng; một cách tự hào
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hài lòng vui vẻ
  2. 2 tự hào vô cùng
  3. 3 một cách tự hào
  4. 4 vẻ tự mãn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập