Từ ghép
得陇望蜀
Phồn thể: [得隴望蜀]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thèm muốn Tứ Xuyên khi đã chiếm được Cam Túc; nghĩa bóng: tham lam vô độ; khao khát không nguôi
- 4 chữ
- 42 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: thèm muốn Tứ Xuyên khi đã chiếm được Cam Túc
- 2 nghĩa bóng: tham lam vô độ
- 3 khao khát không nguôi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 得[đắc]trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.Trang chữ →
- 陇tên gọi tắt của tỉnh Cam Túc 甘肃省 (GānsùShěng)Trang chữ →
- 望[vọng]trăng tròn; hy vọng; mong đợiTrang chữ →
- 蜀tên gọi tắt của tỉnh Tứ Xuyên 四川 (Sìchuān); một trong Tam Quốc 三国 (Sānguó) sau triều đại nhà Hán, còn gọi là 蜀汉 (ShǔHàn), nằm quanh khu vực hiện nay là tỉnh Tứ XuyênTrang chữ →