Houzii
← Từ điển
Từ ghép

必需品

bìxūpǐn
Nghĩa tiếng Việtvật dụng cần thiết; thứ thiết yếu
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vật dụng cần thiết
  2. 2 thứ thiết yếu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập