Houzii
← Từ điển
Từ ghép

快捷键

Phồn thể: [快捷鍵]
kuàijiéjiàn
Nghĩa tiếng Việt(máy tính) phím tắt; phím nóng
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa