Houzii
← Từ điển
Từ ghép

忽忽

hūhū
Nghĩa tiếng Việtthoáng qua (thời gian trôi nhanh); trong chớp mắt; một cách lơ đãng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thoáng qua (thời gian trôi nhanh)
  2. 2 trong chớp mắt
  3. 3 một cách lơ đãng
  4. 4 thẫn thờ
  5. 5 một cách bực bội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập