Houzii
← Từ điển
Từ ghép

忽忽不乐

Phồn thể: [忽忽不樂]
hūhūbúlè
Nghĩa tiếng Việtthất vọng và không vui; chán nản
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa