Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怙恶不悛

Phồn thể: [怙惡不悛]
hù'èbùquān
Nghĩa tiếng Việtlàm điều ác mà không biết hối cải (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 làm điều ác mà không biết hối cải (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập