急急忙忙Từ ghép急急忙忙jíjímángmángNghĩa tiếng Việtmột cách hấp tấp4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 một cách hấp tấpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.急[cấp]khẩn cấp; cấp bách; nhanhTrang chữ →急[cấp]khẩn cấp; cấp bách; nhanhTrang chữ →忙[mang]bận; vội vã; vội vàngTrang chữ →忙[mang]bận; vội vã; vội vàngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →