急救箱Từ ghép急救箱jíjiùxiāngNghĩa tiếng Việthộp sơ cứu3 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hộp sơ cứuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.急[cấp]khẩn cấp; cấp bách; nhanhTrang chữ →救[cứu]biến thể của 救 (jiù)Trang chữ →箱hộp; rương; rương lớnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →