性虐待Từ ghép性虐待xìngnüèdàiNghĩa tiếng Việtlạm dụng tình dục3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lạm dụng tình dụcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →虐hà khắc; bạo ngượcTrang chữ →待[đãi]đợi; đối xử; xử lýTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →