怵Chữ đơn怵chùNghĩa tiếng Việtsợ hãi; nhút nhát; sợ1 chữ8 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 sợ hãi2 nhút nhát3 sợTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.怵惧chùjù[怵懼]sợ hãi; kinh sợ; hoảng sợ怵然chùránđáng sợ怵惕chùtìbị báo động; bất an打怵dǎchùsợ; hãi hùng发怵fāchù[發怵]cảm thấy khiếp sợ; trở nên lo lắng犯怵fànchùsợ; hồi hộp怵目惊心chùmùjīngxīn[怵目驚心]nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc; kinh khủng khi thấy; cảnh tượng kinh hoàngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →