Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怵目惊心

Phồn thể: [怵目驚心]
chùmùjīngxīn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc; kinh khủng khi thấy; cảnh tượng kinh hoàng
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
  2. 2 kinh khủng khi thấy
  3. 3 cảnh tượng kinh hoàng
  4. 4 cũng viết là 觸目驚心|触目惊心

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập