Từ ghép
总司令
Phồn thể: [總司令]Nghĩa tiếng Việttổng tư lệnh; chỉ huy quân sự cao nhất của một quốc gia hoặc chiến trường
- 3 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tổng tư lệnh
- 2 chỉ huy quân sự cao nhất của một quốc gia hoặc chiến trường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.