恐怖分子Từ ghép恐怖分子kǒngbùfènzǐNghĩa tiếng Việtkẻ khủng bố4 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kẻ khủng bốPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.恐sợ sệt; sợ hãi; e ngạiTrang chữ →怖kinh hãi; khiếp sợ; sợ hãiTrang chữ →分phần; cổ phần; thành phầnTrang chữ →子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →