Từ ghép
恒久
Phồn thể: [恆久]Nghĩa
- 1 bền bỉ
- 2 kiên trì
- 3 lâu dài
- 4 vĩnh cửu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.