Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恒久

Phồn thể: [恆久]
héngjiǔ
Nghĩa tiếng Việtbền bỉ; kiên trì; lâu dài
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bền bỉ
  2. 2 kiên trì
  3. 3 lâu dài
  4. 4 vĩnh cửu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập