Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恒力

Phồn thể: [恆力]
hénglì
Nghĩa tiếng Việtlực không đổi
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 lực không đổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập