Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恒山

Phồn thể: [恆山]
Héng Shān
Nghĩa tiếng ViệtNúi Hằng ở Sơn Tây, ngọn núi phía bắc trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè); quận Hằng Sơn của thành phố Kê Tây 鸡西 (Jīxī), Hắc Long Giang
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Núi Hằng ở Sơn Tây, ngọn núi phía bắc trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè)
  2. 2 quận Hằng Sơn của thành phố Kê Tây 鸡西 (Jīxī), Hắc Long Giang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập