Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恒等

Phồn thể: [恆等]
héngděng
Nghĩa tiếng Việtđồng nhất ≡ (toán học, logic); giống hệt
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồng nhất ≡ (toán học, logic)
  2. 2 giống hệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập