恕我冒昧Từ ghép恕我冒昧shùwǒmàomèiNghĩa tiếng Việtnếu tôi mạo muội4 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nếu tôi mạo muộiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.恕tha thứTrang chữ →我[ngã]tôi; mình; của tôiTrang chữ →冒[mạo]phát ra; toả ra; gửi đi (hoặc lên, ra); đương đầu; đối mặt; (dạng cấu trúc) liều lĩnhTrang chữ →昧che giấu; tốiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →