Từ ghép
恙虫病
Phồn thể: [恙蟲病]Nghĩa tiếng ViệtSốt mò; Bệnh Tsutsugamushi; Sốt phát ban do mò cắn
- 3 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Sốt mò
- 2 Bệnh Tsutsugamushi
- 3 Sốt phát ban do mò cắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.