Từ ghép
恭亲王奕䜣
Phồn thể: [恭親王奕訢]Nghĩa tiếng ViệtCung Thân vương Dịch Hân (1833-1898), con trai thứ sáu của Hoàng đế Đạo Quang, chính trị gia, nhà ngoại giao và người cải cách nổi bật cuối nhà Thanh
- 5 chữ
Nghĩa
- 1 Cung Thân vương Dịch Hân (1833-1898), con trai thứ sáu của Hoàng đế Đạo Quang, chính trị gia, nhà ngoại giao và người cải cách nổi bật cuối nhà Thanh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 恭kính trọngTrang chữ →
- 亲[thân]cha mẹ; người thân (ruột thịt); họ hàngTrang chữ →
- 王vua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đạiTrang chữ →
- 奕dồi dào; duyên dángTrang chữ →
- 䜣vui mừng; vui sướng; hạnh phúcTrang chữ đang biên soạn