Chữ đơn
恰
Nghĩa
- 1 chính xác
- 2 vừa đúng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 恰当[恰當][kháp đương]Cấp: HSK 6thích hợp; phù hợp
- 恰好[kháp háo]Cấp: HSK 6hoá ra; tình cờ may mắn; (về số lượng, thời gian, kích thước, v.v.) vừa đủ
- 恰恰[kháp kháp]Cấp: HSK 6chính xác; vừa vặn; tuyệt đối
- 恰巧[kháp xảo]Cấp: HSK 7–9tình cờ; vừa hay
- 恰到好处[恰到好處][kháp đáo háo xử]Cấp: HSK 7–9vừa hoàn hảo; vừa đúng
- 恰如其分[kháp như kì phân]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) thích hợp; đúng; chuẩn xác
- 恰合vừa khớp với
- 恰吉Chucky, nhân vật phản diện sát nhân trong phim kinh dị Mỹ năm 1988 "Child's Play"
- 恰如cứ như thể
- 恰似giống như; y hệt như
- 恰遇tình cờ gặp; phù hợp một cách may mắn với điều gì đó
- 乌恰[烏恰]huyện Wuqia ở Tân Cương