悔婚Từ ghép悔婚huǐhūnNghĩa tiếng Việthủy bỏ hôn ước2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hủy bỏ hôn ướcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.悔(dạng kết hợp) hối hận; ăn nănTrang chữ →婚kết hôn; hôn nhân; đám cướiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →