Từ ghép
悠哉游哉
Phồn thể: [悠哉遊哉]Nghĩa tiếng Việttự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); thong thả và vô tư
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ)
- 2 thong thả và vô tư
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.