Từ ghép
患难
Phồn thể: [患難]Nghĩa
- 1 tai ương và hoạn nạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 患难之交[患難之交]một người bạn trong lúc hoạn nạn (thành ngữ); hoạn nạn mới biết bạn thực sự
- 可共患难[可共患難]cùng nhau trải qua hoạn nạn (thành ngữ)
- 患难见真情[患難見真情]tình cảm chân thật được thấy trong lúc khó khăn (thành ngữ); bạn thấy ai là bạn thực sự khi cùng nhau trải qua thời kỳ khó khăn; bạn thấy ai là bạn thực sự khi bạn gặp khó khăn