Từ ghép
患难之交
Phồn thể: [患難之交]Nghĩa tiếng Việtmột người bạn trong lúc hoạn nạn (thành ngữ); hoạn nạn mới biết bạn thực sự
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 một người bạn trong lúc hoạn nạn (thành ngữ); hoạn nạn mới biết bạn thực sự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.